Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "sạc nhanh" (1)
sạc nhanh
Tiếng Anh
Cụm từfast charging
Cung cấp khả năng sạc 140 W, đủ sạc nhanh MacBook Pro 16 inch.
Provides 140W charging, enough for fast charging the 16-inch MacBook Pro.
Từ liên quan "sạc nhanh" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "sạc nhanh" (1)
Cung cấp khả năng sạc 140 W, đủ sạc nhanh MacBook Pro 16 inch.
Provides 140W charging, enough for fast charging the 16-inch MacBook Pro.
